slow match
Định nghĩa
Danh từ: Ngòi cháy chậm, dây cháy chậm: "slow match" là một loại ngòi hoặc dây được chế tạo để cháy chậm và đều đặn, thường được sử dụng trong lịch sử để kích nổ thuốc súng trong súng hỏa mai hoặc pháo.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính thắp ngòi cháy chậm để kích nổ khẩu pháo.)
- (Một ngòi cháy chậm cháy với tốc độ ổn định, khiến nó đáng tin cậy để định thời gian cho chất nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "slow match" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử quân sự hoặc khai thác mỏ, nơi cần một nguồn lửa ổn định và an toàn.
- The invention of the slow match revolutionized early firearms. (Phát minh ra ngòi cháy chậm đã cách mạng hóa vũ khí hỏa lực thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Match (n): que diêm; cũng có thể chỉ dây cháy (trong lịch sử).
- He struck a match to light the candle. (Anh ta đánh que diêm để thắp nến.)
- Slow-burning fuse (n): dây cháy chậm (từ đồng nghĩa gần đúng, hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Fuse: dây cháy chậm (thường dùng trong bối cảnh hiện đại cho chất nổ).
- Linstock: cây đỡ ngòi cháy chậm (dùng trong pháo binh cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burn slowly: cháy chậm.
- The fuse must burn slowly to ensure a safe delay. (Dây cháy phải cháy chậm để đảm bảo độ trễ an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "Slow match" không có thành ngữ phổ biến, nhưng từ "slow" trong đó gợi ý tính từ từ, chậm rãi, có thể liên quan đến các cụm như:
- Slow and steady: chậm mà chắc.
- Slow and steady wins the race. (Chậm mà chắc sẽ thắng cuộc đua.)